词条详情
光泰
更新 2026-08-18 03:34:51
| 词语 | 光泰 |
|---|---|
| 拼音 | guāng tài |
| 拼音字母 | guang tai |
| 拼音首字母 | gt |
| 注音 | ㄍㄨㄤ ㄊㄞˋ |
| 注音符号 | ㄍㄨㄤ ㄊㄞ |
扩展释义
光泰(Quang Thái,1388年十二月—1398年三月),越南陈朝(Nhà Trần)顺宗(Thuận Tông)陈颙(Trần Ngung)的年号。
词条详情
更新 2026-08-18 03:34:51
| 词语 | 光泰 |
|---|---|
| 拼音 | guāng tài |
| 拼音字母 | guang tai |
| 拼音首字母 | gt |
| 注音 | ㄍㄨㄤ ㄊㄞˋ |
| 注音符号 | ㄍㄨㄤ ㄊㄞ |
光泰(Quang Thái,1388年十二月—1398年三月),越南陈朝(Nhà Trần)顺宗(Thuận Tông)陈颙(Trần Ngung)的年号。